Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
冬眠
Từ tiếng Trung
Lưu
冬眠
dōng mián
to hibernate
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to hibernate
hibernation
Các chữ trong từ này
冬
dōng
5 nét
winter, 11th lunar month
眠
mián
10 nét
sleep, shut-eye, hibernatation
Từ thường dùng: 冬 · 眠
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
冬天
dōng tiān
winter
冬季
dōng jì
winter
冬奥会
dōng ào huì
Winter Olympics