Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冬眠

dōng mián

to hibernate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hibernate
  • hibernation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冬 · 眠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả