Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冬奥会

dōng ào huì

Winter Olympics

Phồn thể: 冬奧會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Winter Olympics

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冬 · 奥 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả