Từ tiếng Trung
冬奥会
dōng ào huì
Winter Olympics
Phồn thể: 冬奧會
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Winter Olympics
Các chữ trong từ này
冬dōng5 nétwinter, 11th lunar month奥ào12 nétmysterious, obscure, profound会huì6 nétto assemble, to meet
Từ thường dùng: 冬 · 奥 · 会
Từ vựng