Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
董事
Từ tiếng Trung
Lưu
董事
dǒng shì
board member
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
board member
Các chữ trong từ này
董
dǒng
12 nét
to direct, to supervise
事
shì
8 nét
affair, matter, business
Từ thường dùng: 董 · 事
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
董事会
dǒng shì huì
board of directors
董事长
dǒng shì zhǎng
chairman of the board of directors