Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

董事长

dǒng shì zhǎng

chairman of the board of directors

Phồn thể: 董事長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chairman of the board of directors

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 董 · 事 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả