Từ tiếng Trung
冻死
dòng sǐ
to freeze to death
Phồn thể: 凍死
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to freeze to death
- to die off in winter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 冻 · 死
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dòng sǐ
to freeze to death
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 冻 · 死
Từ vựng