Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冻结

dòng jié

to freeze (water etc)

Phồn thể: 凍結

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to freeze (water etc)
  • (fig.) to freeze (assets, prices etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冻 · 结

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả