Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杜鹃

dù juān

cuckoo (Cercococcyx spp., also written 杜鵑鳥|杜鹃鸟)

Phồn thể: 杜鵑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cuckoo (Cercococcyx spp., also written 杜鵑鳥|杜鹃鸟)
  • Indian azalea (Rhododendron simsii Planch, also written 杜鵑花|杜鹃花)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杜 · 鹃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả