Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
杜绝
Từ tiếng Trung
Lưu
杜绝
dù jué
to put an end to
Nghe
Phồn thể:
杜絕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to put an end to
Các chữ trong từ này
杜
dù
7 nét
to prevent, to restrict, to stop
绝
jué
9 nét
to cut, to sever
Từ thường dùng: 杜 · 绝
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
杜鹃
dù juān
cuckoo (Cercococcyx spp., also written 杜鵑鳥|杜鹃鸟); Indian azalea (Rhododendron simsii Planc…
杜威
dù wēi
Du Wei (1982-), Shanghai soccer star; Dewey (name)