Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杜绝

dù jué

to put an end to

Phồn thể: 杜絕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to put an end to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杜 · 绝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả