Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
都灵
Từ tiếng Trung
Lưu
都灵
dū líng
Torino
Nghe
Phồn thể:
都靈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Torino
Turin (Italy)
Các chữ trong từ này
都
dōu
10 nét
all, each, entirely, whole
灵
líng
7 nét
spirit, soul
Từ thường dùng: 都 · 灵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
都市
dū shì
city; metropolis
都城
dū chéng
capital city
都督
dū dū
(army) commander-in-chief (archaic); provincial military governor and civil administrator…