Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

都灵

dū líng

Torino

Phồn thể: 都靈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Torino
  • Turin (Italy)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 都 · 灵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả