Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
都城
Từ tiếng Trung
Lưu
都城
dū chéng
capital city
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
capital city
Các chữ trong từ này
都
dōu
10 nét
all, each, entirely, whole
城
chéng
9 nét
castle, city, town
Từ thường dùng: 都 · 城
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
都市
dū shì
city; metropolis
都督
dū dū
(army) commander-in-chief (archaic); provincial military governor and civil administrator…
都灵
dū líng
Torino; Turin (Italy)