Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
赌徒
Từ tiếng Trung
Lưu
赌徒
dǔ tú
gambler
Nghe
Phồn thể:
賭徒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
gambler
Các chữ trong từ này
赌
dǔ
12 nét
to bet, to gamble, to wager
徒
tú
10 nét
disciple, follower
Từ thường dùng: 赌 · 徒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
赌场
dǔ chǎng
casino
赌博
dǔ bó
to gamble
赌注
dǔ zhù
stake (in a gamble); (what is at) stake
赌钱
dǔ qián
to gamble