Từ tiếng Trung
断绝
duàn jué
to sever; to break off
Phồn thể: 斷絕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sever; to break off
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 断 · 绝
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duàn jué
to sever; to break off
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 断 · 绝
Từ vựng