Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
断裂
Từ tiếng Trung
Lưu
断裂
duàn liè
fracture
Nghe
Phồn thể:
斷裂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fracture
rupture
to break apart
Các chữ trong từ này
断
duàn
11 nét
to sever, to cut off, to interrupt
裂
liè
12 nét
to split, to rend
Từ thường dùng: 断 · 裂
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
断层
duàn céng
(geology) fault (CL:道[dao4]); (fig.) gap; rupture (in the transmission of some skill); (t…