Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

段落

duàn luò

phase

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • phase
  • time interval
  • paragraph
  • (written) passage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 段 · 落

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả