Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
段落
Từ tiếng Trung
Lưu
段落
duàn luò
phase
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
phase
time interval
paragraph
(written) passage
Các chữ trong từ này
段
duàn
9 nét
section, piece, division
落
luò
12 nét
to fall, to drop
Từ thường dùng: 段 · 落
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
段子
duàn zi
item of storytelling or performed dialogue (folk arts); sketch