Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

段子

duàn zi

item of storytelling or performed dialogue (folk arts)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • item of storytelling or performed dialogue (folk arts)
  • sketch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 段 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả