Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

断然

duàn rán

resolute

Phồn thể: 斷然

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • resolute
  • definitive
  • categorically
  • absolutely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 断 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả