Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

额度

é dù

quota

Phồn thể: 額度

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • quota
  • (credit) limit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 额 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả