Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

额外

é wài

extra

Phồn thể: 額外

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • extra
  • added
  • additional

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 额 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả