Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
儿科
Từ tiếng Trung
Lưu
儿科
ér kē
pediatrics
Nghe
Phồn thể:
兒科
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pediatrics
Các chữ trong từ này
儿
ér
2 nét
son, child
科
kē
9 nét
section, department
Từ thường dùng: 儿 · 科
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
儿子
ér zi
son
儿童
ér tóng
child