Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

儿媳

ér xí

daughter-in-law

Phồn thể: 兒媳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • daughter-in-law

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 儿 · 媳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả