Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

帆船

fān chuán

sailboat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sailboat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 帆 · 船

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.