Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

帆

fān

boat

6 nétBộ thủ 巾Số 3014

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • boat
  • to sail
  • variant of 帆[fan1]
  • sail
  • Taiwan pr. [fan2], except 帆布[fan1 bu4] canvas

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cloth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

帆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan