Chữ Hán
帆
fān
boat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- boat
- to sail
- variant of 帆[fan1]
- sail
- Taiwan pr. [fan2], except 帆布[fan1 bu4] canvas
Thứ tự nét
帆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
反fǎn
reverse, opposite
犯fàn
criminal
饭fàn
meal, food
翻fān
to upset, to capsize, to flip over
凡fán
any, every, all
番fān
to take turns, to repeat
范fàn
pattern, model, example
烦fán
to bother, to trouble, to vex