Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

范例

fàn lì

example; model case

Phồn thể: 範例

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • example; model case

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 范 · 例

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả