Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
范围
Từ tiếng Trung
Lưu
范围
fàn wéi
range
Nghe
Phồn thể:
範圍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
range
scope
limit
extent
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
范
fàn
8 nét
pattern, model, example
围
wéi
7 nét
to surround, to encircle, to corral
Từ thường dùng: 范 · 围
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
范畴
fàn chóu
category
范例
fàn lì
example; model case