Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

范围

fàn wéi

range

Phồn thể: 範圍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • range
  • scope
  • limit
  • extent
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 范 · 围

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả