Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翡翠

fěi cuì

jadeite

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jadeite
  • tree kingfisher

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翡 · 翠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.