Chữ Hán
翡
fěi
kingfisher
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- kingfisher
- jade, emerald
- used in 翡翠[fei3 cui4]
Thứ tự nét
翡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan