Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

费力

fèi lì

to expend a great deal of effort

Phồn thể: 費力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to expend a great deal of effort

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 费 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả