Từ tiếng Trung
费用
fèi yòng
cost
Phồn thể: 費用
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cost
- expenditure
- expense
- CL:筆|笔[bi3],個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 费 · 用
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
fèi yòng
cost
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 费 · 用
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.