Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
菲利普
Từ tiếng Trung
Lưu
菲利普
fēi lì pǔ
(name) Philip
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(name) Philip
Các chữ trong từ này
菲
fēi
11 nét
fragrant
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
普
pǔ
12 nét
widespread, universal, general
Từ thường dùng: 菲 · 利 · 普
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
菲律宾
fēi lǜ bīn
the Philippines