Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

菲律宾

fēi lǜ bīn

the Philippines

Phồn thể: 菲律賓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Philippines

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 菲 · 律 · 宾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả