Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
份额
Từ tiếng Trung
Lưu
份额
fèn é
share
Nghe
Phồn thể:
份額
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
share
portion
Các chữ trong từ này
份
fèn
6 nét
job, part, role
额
é
15 nét
forehead
Từ thường dùng: 份 · 额
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
份子
fèn zi
one's share of expenses (e.g. when buying a gift collectively); cash gift