Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

份额

fèn é

share

Phồn thể: 份額

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • share
  • portion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 份 · 额

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả