Từ tiếng Trung
份子
fèn zi
one's share of expenses (e.g. when buying a gift collectively)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- one's share of expenses (e.g. when buying a gift collectively)
- cash gift
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 份 · 子
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fèn zi
one's share of expenses (e.g. when buying a gift collectively)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 份 · 子
Từ vựng