Từ tiếng Trung
焚毁
fén huǐ
to burn down
Phồn thể: 焚燬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to burn down
- to destroy with fire
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 焚 · 毁
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fén huǐ
to burn down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 焚 · 毁
Từ vựng