Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

焚

fén

to burn

12 nétBộ thủ 火Số 3209

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to burn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Setting fire 火 to a forest 林

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

焚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan