Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自焚

zì fén

to set oneself on fire; to self-immolate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to set oneself on fire; to self-immolate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 焚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả