Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

峰会

fēng huì

summit meeting

Phồn thể: 峯會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • summit meeting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 峰 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả