Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
峰值
Từ tiếng Trung
Lưu
峰值
fēng zhí
peak value
Nghe
Phồn thể:
峯值
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
peak value
Các chữ trong từ này
峰
fēng
10 nét
peak, summit
值
zhí
10 nét
price, value, worth
Từ thường dùng: 峰 · 值
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
峰会
fēng huì
summit meeting