Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

峰值

fēng zhí

peak value

Phồn thể: 峯值

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peak value

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 峰 · 值

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả