Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

否决

fǒu jué

to veto

Phồn thể: 否決

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to veto
  • to overrule

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 否 · 决

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả