Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

否认

fǒu rèn

to declare to be untrue

Phồn thể: 否認

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to declare to be untrue
  • to deny

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 否 · 认

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả