Từ tiếng Trung
孵化
fū huà
breeding
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- breeding
- to incubate
- innovation (esp. in commerce and marketing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 孵 · 化
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
fū huà
breeding
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 孵 · 化
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.