Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

孵

fū

to brood over eggs, to incubate, to hatch

14 nétBộ thủ 子Số 4525

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to brood over eggs, to incubate, to hatch
  • breeding
  • to incubate
  • to hatch

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To brood 孚 over eggs 卵

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

孵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan