Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

巅

diān

mountain peak, mountain top

19 nétBộ thủ 山Số 4526Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mountain peak, mountain top
  • summit

Giản thể / Phồn thể

巅→巔

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The top 颠 of a mountain 山; 颠 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

巅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan