Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
弗兰克
Từ tiếng Trung
Lưu
弗兰克
fú lán kè
Frank (name)
Nghe
Phồn thể:
弗蘭克
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Frank (name)
Các chữ trong từ này
弗
fú
5 nét
not, negative
兰
lán
5 nét
orchid
克
kè
7 nét
to subdue, to restrain, to overcome
Từ thường dùng: 弗 · 兰 · 克
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
弗雷
fú léi
Freyr (god in Norse mythology)
弗吉尼亚
fú jí ní yà
variant of 弗吉尼亞州|弗吉尼亚州; Virginia, US state
弗洛伊德
fú luò yī dé
Floyd (name); Freud (name); Dr Sigmund Freud (1856-1939), the founder of psychoanalysis