Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弗兰克

fú lán kè

Frank (name)

Phồn thể: 弗蘭克

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Frank (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弗 · 兰 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả