Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扶贫

fú pín

assistance to the poor

Phồn thể: 扶貧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • assistance to the poor
  • poverty alleviation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扶 · 贫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả