Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
扶植
Từ tiếng Trung
Lưu
扶植
fú zhí
to foster
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to foster
to support
Các chữ trong từ này
扶
fú
7 nét
to support, to protect, to help
植
zhí
12 nét
tree, plant
Từ thường dùng: 扶 · 植
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
扶贫
fú pín
assistance to the poor; poverty alleviation
扶持
fú chí
to help; to assist
扶助
fú zhù
to assist
扶养
fú yǎng
to foster; to bring up; to raise