Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

腹泻

fù xiè

diarrhea

Phồn thể: 腹瀉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • diarrhea
  • to have the runs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 腹 · 泻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả