Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
腹泻
Từ tiếng Trung
Lưu
腹泻
fù xiè
diarrhea
Nghe
Phồn thể:
腹瀉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
diarrhea
to have the runs
Các chữ trong từ này
腹
fù
13 nét
stomach, belly, abdomen
泻
xiè
8 nét
to leak
Từ thường dùng: 腹 · 泻
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
腹部
fù bù
abdomen; belly; flank
腹地
fù dì
hinterland; interior; outback