Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

腹部

fù bù

abdomen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abdomen
  • belly
  • flank

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 腹 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả