Từ tiếng Trung
尴尬
gān gà
awkward; embarrassed
Phồn thể: 尷尬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- awkward; embarrassed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尴 · 尬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gān gà
awkward; embarrassed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尴 · 尬
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.