Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

尴

gān

embarrassed

13 nétBộ thủ 尢Số 5075Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • embarrassed
  • ill-at-ease
  • used in 尷尬|尴尬[gan1 ga4]

Giản thể / Phồn thể

尴→尷

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

lame

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

尴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan