Chữ Hán
尴
gān
embarrassed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- embarrassed
- ill-at-ease
- used in 尷尬|尴尬[gan1 ga4]
Giản thể / Phồn thể
尴→尷
Thứ tự nét
尴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan