Chữ Hán
尢
yóu
weak, lame
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- weak, lame
- lame
Pinyin
yóuwāng
Bộ phận
Thứ tự nét
尢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan